Chữ HánChữ đa âm
量
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: lượngđo lường
- Âm Hán Việt: lượngsức chứa; số lượng; khối lượng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 旦 + 里
- 旦dàn(văn học) bình minh; rạng đông; đán, vai nữ trong kinh kịch Trung Quốc (truyền thống do nam diễn viên chuyên nghiệp đóng)
- 里LǐLý (họ)
- Phần chỉ nghĩa: 里
- Phần chỉ âm: 旦
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 商量Âm Hán Việt: thương lượngtrao đổi; bàn bạc; thảo luậnHSK 4
- 大量Âm Hán Việt: đại lượnglượng lớn; số lượng nhiều; số lượng lớnHSK 4
- 少量Âm Hán Việt: thiểu lượngmột chút; một ít; một vàiHSK 4
- 数量Âm Hán Việt: số lượngsố lượng (LT:个 (gè)); thuộc về số lượng; (toán) đại lượng vô hướngHSK 4
- 质量Âm Hán Việt: chất lượngchất lượng; (vật lý) khối lượngHSK 4
- 产量Âm Hán Việt: sản lượngsản lượngHSK 5
- 力量Âm Hán Việt: lực lượngsức mạnh; lực lượng; sức lựcHSK 5
- 含量Âm Hán Việt: hàm lượnghàm lượng; số lượng chứa đựngHSK 5
- 尽量Âm Hán Việt: tận lượngcàng nhiều càng tốt; đến mức tối đaHSK 5
- 热量Âm Hán Việt: nhiệt lượngnhiệt lượng; lượng nhiệt; giá trị caloHSK 5
- 重量Âm Hán Việt: trọng lượngtrọng lượngHSK 5
- 销量Âm Hán Việt: tiu lượngkhối lượng bán raHSK 5
Xem thêm 12 từ
- 音量Âm Hán Việt: âm lượngđộ lớn; âm lượngHSK 5
- 容量Âm Hán Việt: dung lượngsức chứa; thể tích; (khoa học) định lượngHSK 6
- 流量Âm Hán Việt: lưu lượnglưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông; (thuỷ văn) lưu lượng; dữ liệu di chuyển; lưu lượng mạng; lưu lượng trang web; dữ liệu di độngHSK 6
- 测量Âm Hán Việt: trắc lượngkhảo sát; đo; lườngHSK 6
- 能量Âm Hán Việt: năng lượngnăng lượng; khả năngHSK 6
- 衡量Âm Hán Việt: hành lượngcân nhắc; khảo sát; xem xétHSK 6
- 储量Âm Hán Việt: trữ lượngsố lượng còn lại; trữ lượng (tài nguyên thiên nhiên, dầu mỏ,...)HSK 7–9
- 分量Âm Hán Việt: phân lượngsố lượng; trọng lượng; đo lườngHSK 7–9
- 剂量Âm Hán Việt: tễ lượngliều lượng; liều thuốc được kêHSK 7–9
- 打量Âm Hán Việt: đả lượngđánh giá ai đó; nhìn ai đó từ trên xuống dưới; đo lườngHSK 7–9
- 海量Âm Hán Việt: hải lượngkhối lượng khổng lồHSK 7–9
- 考量Âm Hán Việt: khảo lượngcân nhắc; xem xét kỹ lưỡng; sự cân nhắcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 不管怎么打折,我们都要先看看生产日期和质量。如果买太多吃不完,反而是一种浪费。Bất kể giảm giá thế nào, chúng mình đều phải xem ngày sản xuất và chất lượng trước. Nếu mua nhiều quá ăn không hết thì ngược lại là một sự lãng phí.
- 你说得对!那我们在交货期限上尽量配合他们,同时把违约赔偿条款写清楚,尽快达成一份双赢的协议。Bạn nói đúng! Vậy chúng ta cố gắng phối hợp với họ về thời hạn giao hàng, đồng thời viết rõ điều khoản bồi thường vi phạm hợp đồng, sớm đạt được một bản thoả thuận đôi bên cùng thắng.
- 你说得有道理。既然我们这个星期只需要两盒牛奶,那就按需要买吧,这款产品质量好,确实值得买。Bạn nói có lý. Đã tuần này chúng mình chỉ cần hai hộp sữa, vậy thì cứ mua theo nhu cầu nhé, sản phẩm này chất lượng tốt, quả thực đáng mua.
- 展现合作诚意固然重要,但我们却不能牺牲产品的质量标准。哪怕少签一单生意,也绝不能在品质上马虎。Thể hiện thành ý hợp tác cố nhiên là quan trọng, nhưng chúng ta lại không thể hy sinh tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm. Dù cho ký ít đi một đơn hàng, cũng tuyệt đối không được qua loa về chất lượng.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.