Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

分量

fènliang
Nghĩa tiếng Việtsố lượng; trọng lượng; đo lường
Âm Hán Việtphân lượng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 số lượng
  2. 2 trọng lượng
  3. 3 đo lường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

分量

fēnliàng
Nghĩa tiếng Việtthành phần (véctơ)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 thành phần (véctơ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập