Cấp: HSK 4Từ ghépChữ đa âm
生意
Nghĩa tiếng Việtkinh doanh; Lượng từ: 笔 (bǐ)
Âm Hán Việtsinh ý
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 kinh doanh
- 2 Lượng từ: 笔 (bǐ)
Câu ví dụ
- 展现合作诚意固然重要,但我们却不能牺牲产品的质量标准。哪怕少签一单生意,也绝不能在品质上马虎。Thể hiện thành ý hợp tác cố nhiên là quan trọng, nhưng chúng ta lại không thể hy sinh tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm. Dù cho ký ít đi một đơn hàng, cũng tuyệt đối không được qua loa về chất lượng.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 拉生意chèo kéo kinh doanh; chào mời khách hàng
- 抢生意[搶生意]phá giá cạnh tranh; làm ăn chộp giật; tranh giành kinh doanh
- 生意经[生意經]bí quyết kinh doanh; nhạy bén kinh doanh
- 做生意làm kinh doanh
- 求生意志ý chí sống
- 生意盎然xem 生机盎然 (shēngjī'àngrán)
- 生意兴隆[生意興隆]kinh doanh hưng thịnh và phát đạt
- 招揽生意[招攬生意]quảng cáo; mời chào kinh doanh
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 到底[đáo để]Cấp: HSK 4cuối cùng; rốt cuộc; khi tất cả đã được nói và làm
- 大约[大約][đại ước]Cấp: HSK 4khoảng; chắc là
- 基本上[cơ bản thượng]Cấp: HSK 4về cơ bản; nhìn chung
- 积累[積累][tích luỹ]Cấp: HSK 4tích lũy; sự tích lũy; tính tích lũy
- 竟然[cánh nhiên]Cấp: HSK 4một cách bất ngờ; ngạc nhiên; trước mọi thứ
- 理解[lí giải]Cấp: HSK 4lĩnh hội; hiểu
- 流利[lưu lợi]Cấp: HSK 4lưu loát
- 难道[難道][nan đạo]Cấp: HSK 4chẳng lẽ...; có thể nào...?
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này