Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生意经

Phồn thể: [生意經]
shēngyijīng
Nghĩa tiếng Việtbí quyết kinh doanh; nhạy bén kinh doanh
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bí quyết kinh doanh
  2. 2 nhạy bén kinh doanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập