Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

牺牲

Phồn thể: [犧牲]
xīshēng
Nghĩa tiếng Việthy sinh tính mạng; hy sinh (điều gì quý giá); con vật bị giết để cúng tế
Âm Hán Việthi sinh
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hy sinh tính mạng
  2. 2 hy sinh (điều gì quý giá)
  3. 3 con vật bị giết để cúng tế

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập