Từ ghép
牺牲品
Phồn thể: [犧牲品]Nghĩa tiếng Việtnạn nhân hy sinh; người bị xem là không quan trọng; mặt hàng bán lỗ
- 3 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nạn nhân hy sinh
- 2 người bị xem là không quan trọng
- 3 mặt hàng bán lỗ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.