Chữ Hán
牲
Nghĩađộng vật nuôi; động vật hiến tế
Bộ thủ牛
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- động vật nuôi; động vật hiến tế
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 牛 + 生
- 牛niú[ngưu]con bò; newton (viết tắt của 牛顿 (niúdùn)); (lóng) đỉnh, chất
- 生shēng[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sống
- Phần chỉ nghĩa: 牛
- Phần chỉ âm: 生
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 展现合作诚意固然重要,但我们却不能牺牲产品的质量标准。哪怕少签一单生意,也绝不能在品质上马虎。Thể hiện thành ý hợp tác cố nhiên là quan trọng, nhưng chúng ta lại không thể hy sinh tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm. Dù cho ký ít đi một đơn hàng, cũng tuyệt đối không được qua loa về chất lượng.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.