Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
qiān

签

Phồn thể: [簽]
Nghĩa tiếng Việtký tên; viết nhận xét ngắn trên tài liệu; thẻ tre được khắc chữ (biến thể của 签 (qiān))
Âm Hán Việtthiêm
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ký tên
  2. 2 viết nhận xét ngắn trên tài liệu
  3. 3 thẻ tre được khắc chữ (biến thể của 签 (qiān))
  4. 4 thị thực

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
qiān

签

Phồn thể: [籖]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể tiếng Nhật của 签 (qiān)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể tiếng Nhật của 签 (qiān)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
qiān

签

Phồn thể: [籤]
Nghĩa tiếng Việtque tre khắc chữ (dùng trong bói toán, đánh bạc, rút thăm, v.v.); mảnh gỗ nhỏ; nhãn
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 que tre khắc chữ (dùng trong bói toán, đánh bạc, rút thăm, v.v.)
  2. 2 mảnh gỗ nhỏ
  3. 3 nhãn
  4. 4 mác

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập