Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

签名

Phồn thể: [簽名]
qiānmíng
Nghĩa tiếng Việtký tên (bằng bút v.v.); ký tặng; chữ ký
Âm Hán Việtthiêm danh
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ký tên (bằng bút v.v.)
  2. 2 ký tặng
  3. 3 chữ ký

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập