Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qiān · qiān · qiān

签

Nghĩaký tên; viết nhận xét ngắn trên tài liệu; thẻ tre được khắc chữ (biến thể của 签 (qiān)); biến thể tiếng Nhật của 签 (qiān); que tre khắc chữ (dùng trong bói toán, đánh bạc, rút thăm, v.v.); mảnh gỗ nhỏ; nhãn
Bộ thủ⺮
Âm Hán Việtthiêm
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiānÂm Hán Việt: thiêmký tên; viết nhận xét ngắn trên tài liệu; thẻ tre được khắc chữ (biến thể của 签 (qiān))
  • qiānChưa có âm thanhbiến thể tiếng Nhật của 签 (qiān)
  • qiānChưa có âm thanhque tre khắc chữ (dùng trong bói toán, đánh bạc, rút thăm, v.v.); mảnh gỗ nhỏ; nhãn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 佥

  • Phần chỉ nghĩa: ⺮
  • Phần chỉ âm: 佥

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.