Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

签证

Phồn thể: [簽證]
qiānzhèng
Nghĩa tiếng Việtthị thực; cấp thị thực
Âm Hán Việtthiêm chứng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thị thực
  2. 2 cấp thị thực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập