Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

抱

bào
Nghĩa tiếng Việtôm; mang (trong tay); ôm ấp
Âm Hán Việtbão
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ôm
  2. 2 mang (trong tay)
  3. 3 ôm ấp
  4. 4 bao quanh
  5. 5 trân trọng
  6. 6 (khẩu ngữ) (quần áo) vừa vặn

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập