Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

拥抱

Phồn thể: [擁抱]
yōngbào
Nghĩa tiếng Việtôm ấp; ôm
Âm Hán Việtdùng bão
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa