Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bào

抱

Nghĩaôm; mang (trong tay); ôm ấp
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtbão
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bàoÂm Hán Việt: bãoôm; mang (trong tay); ôm ấp

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 包

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.