Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

梳理

shūlǐ
Nghĩa tiếng Việtchải tóc; bóng: sắp xếp rõ ràng
Âm Hán Việtsơ lí
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chải tóc
  2. 2 bóng: sắp xếp rõ ràng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập