Cấp: HSK 7–9Từ ghép
梳理
Nghĩa tiếng Việtchải tóc; bóng: sắp xếp rõ ràng
Âm Hán Việtsơ lí
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chải tóc
- 2 bóng: sắp xếp rõ ràng
Câu ví dụ
- 您说得对!与其坐在这里抱怨,我索性把实验步骤重新梳理一遍。周末我也不妨去跑跑步,保持乐观的心态。Thầy nói đúng ạ! Thà ngồi đây than vãn, em dứt khoát rà soát lại các bước thí nghiệm một lượt. Cuối tuần em cũng thử đi chạy bộ để giữ tâm thái lạc quan.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 翻[phiên]Cấp: HSK 5lật; lật lại; lật úp
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan