Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shū

梳

Nghĩachải; (dạng kết hợp) cái lược
Bộ thủ木
Âm Hán Việtsơ
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shūÂm Hán Việt: sơchải; (dạng kết hợp) cái lược

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 㐬

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 㐬

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.