Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
梳
Nghĩa tiếng Việtchải; (dạng kết hợp) cái lược
Âm Hán Việtsơ
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chải
- 2 (dạng kết hợp) cái lược
Câu ví dụ
- 您说得对!与其坐在这里抱怨,我索性把实验步骤重新梳理一遍。周末我也不妨去跑跑步,保持乐观的心态。Thầy nói đúng ạ! Thà ngồi đây than vãn, em dứt khoát rà soát lại các bước thí nghiệm một lượt. Cuối tuần em cũng thử đi chạy bộ để giữ tâm thái lạc quan.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 梳理[sơ lí]Cấp: HSK 7–9chải tóc; bóng: sắp xếp rõ ràng
- 梳子[sơ tí]Cấp: HSK 7–9cái lược
- 爬梳nghiên cứu kỹ lưỡng (tài liệu lịch sử, v.v.); làm sáng tỏ
- 梳篦lược (nói chung); (cổ) chải tóc
- 梳弄(cũ) phá trinh kỹ nữ
- 梳头[梳頭]chải tóc
- 梳洗chỉnh trang làm cho gọn gàng; tươi tỉnh lại
- 梳妆[梳妝]trang điểm và chải chuốt
- 头梳[頭梳]lược; bàn chải tóc
- 燕梳(tiếng địa phương) bảo hiểm (từ mượn)
- 梳芙厘món soufflé (từ mượn)
- 梳乎厘món soufflé (từ mượn)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan