Từ ghép
爬梳
Nghĩa tiếng Việtnghiên cứu kỹ lưỡng (tài liệu lịch sử, v.v.); làm sáng tỏ
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 nghiên cứu kỹ lưỡng (tài liệu lịch sử, v.v.); làm sáng tỏ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.