Houzii
← Từ điển
Từ ghép

梳篦

shūbì
Nghĩa tiếng Việtlược (nói chung); (cổ) chải tóc
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lược (nói chung)
  2. 2 (cổ) chải tóc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập