Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头梳

Phồn thể: [頭梳]
tóushū
Nghĩa tiếng Việtlược; bàn chải tóc
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 lược; bàn chải tóc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập