Cấp: HSK 7–9Từ ghép
坦然
Nghĩa tiếng Việtbình tĩnh; không bối rối
Âm Hán Việtđất nhiên
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bình tĩnh
- 2 không bối rối
Câu ví dụ
- 困境本身并不可怕。倘若能在低谷中坦然自省,这次波折非但不会击垮你们,反而会成为团队蜕变的契机。Bản thân nghịch cảnh không đáng sợ. Nếu có thể điềm nhiên tự vấn trong lúc chạm đáy, biến cố lần này chẳng những không đánh gục được các bạn mà ngược lại sẽ trở thành cơ hội để đội ngũ lột xác.
- 在追求理想的过程中,没有任何人能够永远一帆风顺。面对突如其来的挫折,悲观的人往往只会抱怨命运,而乐观的人则懂得坦然接受并从中吸取教训。Trong quá trình theo đuổi lý tưởng, không ai có thể mãi thuận buồm xuôi gió. Đối diện với trắc trở ập đến bất ngờ, người bi quan thường chỉ biết trách số phận, còn người lạc quan lại biết bình thản đón nhận và rút ra bài học từ đó.Từ trong câu:在 (zài)追求 (zhuīqiú)理想 (lǐxiǎng)的 (de)过程 (guòchéng)中 (zhōng)没有 (méiyǒu)任何 (rènhé)人 (rén)能够 (nénggòu)永远 (yǒngyuǎn)一帆风顺 (yīfānfēngshùn)面对 (miànduì)突如其来 (tūrúqílái)的 (de)挫折 (cuòzhé)悲观 (bēiguān)的 (de)人 (rén)往往 (wǎngwǎng)只 (zhǐ)会 (huì)抱怨 (bàoyuàn)命运 (mìngyùn)而 (ér)乐观 (lèguān)的 (de)人 (rén)则 (zé)懂得 (dǒngde)坦然 (tǎnrán)接受 (jiēshòu)并 (bìng)从中 (cóngzhōng)吸取教训 (xīqǔjiàoxun)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱不释手[愛不釋手][ái bất thích thủ]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại
- 爱戴[愛戴][ái đái]Cấp: HSK 7–9yêu thương và tôn trọng
- 暧昧[曖昧][áy muội]Cấp: HSK 7–9mơ hồ; không rõ ràng; lập lờ
- 爱慕[愛慕][ái mộ]Cấp: HSK 7–9ngưỡng mộ; khâm phục
- 碍事[礙事][ngại sự]Cấp: HSK 7–9gây cản trở; là trở ngại; (thường ở dạng phủ định) quan trọng; ảnh hưởng
- 爱惜[愛惜][ái tiếc]Cấp: HSK 7–9trân trọng; quý trọng; sử dụng tiết kiệm
- 艾滋病Cấp: HSK 7–9AIDS (từ mượn)
- 浮躁[phù tháo]Cấp: HSK 7–9hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn; bồn chồn; chóng mặt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này