Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

波折

bōzhé
Nghĩa tiếng Việtnhững khúc quanh và khó khăn
Âm Hán Việtba chiết
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 những khúc quanh và khó khăn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập