Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

可怕

kěpà
Nghĩa tiếng Việtkinh khủng; đáng sợ; đáng gờm
Âm Hán Việtkhả phạ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kinh khủng
  2. 2 đáng sợ
  3. 3 đáng gờm
  4. 4 dữ dội
  5. 5 xấu xí
  6. 6 khủng khiếp
  7. 7 tồi tệ
  8. 8 rất tệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập