Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

低谷

dīgǔ
Nghĩa tiếng Việtthung lũng; đáy (trái ngược với đỉnh); ẩn dụ: điểm thấp nhất
Âm Hán Việtđây cốc
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thung lũng
  2. 2 đáy (trái ngược với đỉnh)
  3. 3 ẩn dụ: điểm thấp nhất
  4. 4 lúc tụt dốc nhất
  5. 5 điểm thấp nhất trong vận may của một người

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập