Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自省

zìxǐng
Nghĩa tiếng Việtkiểm điểm bản thân; tự phản ánh thiếu sót; tự xem lại bản thân
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiểm điểm bản thân
  2. 2 tự phản ánh thiếu sót
  3. 3 tự xem lại bản thân
  4. 4 tự nhận thức
  5. 5 tự phê bình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập