Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
shěng · xǐng

省

Nghĩashěng tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện; lược bỏ; xoá; bỏ ra; tỉnh; xǐng (dạng kết hợp) xem xét kỹ; (dạng kết hợp) suy ngẫm (về hành vi của bản thân); (dạng kết hợp) chợt nhận ra
Bộ thủ目
Âm Hán Việtshěng tỉnh
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • shěngÂm Hán Việt: tỉnhtiết kiệm; kinh tế; tằn tiện; lược bỏ; xoá; bỏ ra; tỉnh
  • xǐng(dạng kết hợp) xem xét kỹ; (dạng kết hợp) suy ngẫm (về hành vi của bản thân); (dạng kết hợp) chợt nhận ra

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 少 + 目

  • Phần chỉ nghĩa: 目
  • Phần chỉ âm: 少

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.