Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

省事

shěngshì
Nghĩa tiếng Việtđơn giản hóa vấn đề; đỡ rắc rối
Âm Hán Việttỉnh sự
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 đơn giản hóa vấn đề; đỡ rắc rối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

省事

xǐngshì
Nghĩa tiếng Việthiểu chuyện; sâu sắc; (cổ) xử lý công việc hành chính
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiểu chuyện; sâu sắc
  2. 2 (cổ) xử lý công việc hành chính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập