Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
fǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xǐngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

反省

Nghĩa tiếng Việttự phản tỉnh; kiểm điểm lương tâm; tự vấn bản thân
Âm Hán Việtphản tỉnh
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tự phản tỉnh
  2. 2 kiểm điểm lương tâm
  3. 3 tự vấn bản thân
  4. 4 tìm kiếm trong tâm hồn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập