Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

查看

chákàn
Nghĩa tiếng Việtxem xét; kiểm tra; tra cứu
Âm Hán Việttra khán
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 xem xét
  2. 2 kiểm tra
  3. 3 tra cứu
  4. 4 tìm ra

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập