Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
表
Nghĩa tiếng Việtbề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người)
Âm Hán Việtbiểu
- 1 chữ
- 8 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bề mặt bên ngoài
- 2 quan hệ họ hàng qua nữ giới
- 3 thể hiện (ý kiến của một người)
- 4 mô hình
- 5 bảng (liệt kê thông tin)
- 6 biểu mẫu
- 7 đồng hồ đo (đo lường cái gì đó)
Câu ví dụ
- 我现在每天乘坐地铁上班。按照新的时刻表,地铁每两分钟就有一班,速度差不多是坐公交车的两倍。Bây giờ mỗi ngày mình đều đi tàu điện ngầm đi làm. Theo bảng giờ tàu mới, cứ hai phút lại có một chuyến tàu, tốc độ gần như gấp đôi đi xe buýt.
- 译者不仅把作者优美的语言准确地表达了出来,还在书后加上了详细的传统文化注释,受到了两国年轻读者的欢迎。Dịch giả không những thể hiện chính xác ngôn ngữ ưu mỹ của tác giả, mà còn thêm chú thích văn hoá truyền thống chi tiết ở cuối sách, nhận được sự yêu thích của độc giả trẻ hai nước.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 手表[手錶][thủ biểu]Cấp: HSK 2đồng hồ đeo tay
- 表演[biểu diễn]Cấp: HSK 3vở kịch; buổi biểu diễn; trình diễn
- 表格[biểu cách]Cấp: HSK 4biểu mẫu; bảng
- 表示[biểu thị]Cấp: HSK 4(về ai đó) bày tỏ; phát biểu; cho thấy; (về điều gì đó) biểu thị; có nghĩa; cho thấy; sự biểu đạt; sự thể hiện
- 表现[表現][biểu hiện]Cấp: HSK 4thể hiện; phô diễn; trình bày
- 表扬[表揚][biểu dương]Cấp: HSK 4khen ngợi; tuyên dương
- 时间表[時間表][thì gian biểu]Cấp: HSK 4lịch trình; thời gian biểu
- 表达[表達][biểu đạt]Cấp: HSK 5diễn đạt; truyền tải
- 表面[biểu diện]Cấp: HSK 5bề mặt; bề ngoài; bên ngoài
- 表明[biểu minh]Cấp: HSK 5làm rõ; cho biết; nói rõ
- 表情[biểu tình]Cấp: HSK 5biểu cảm (khuôn mặt); thể hiện cảm xúc
- 代表[đại biểu]Cấp: HSK 5đại diện; đại biểu; tượng trưng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 爱心[愛心][ái tâm]Cấp: HSK 4lòng trắc ẩn; nhân ái; quan tâm đến người khác
- 安排[an bài]Cấp: HSK 4sắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức
- 白酒[bạch tửu]Cấp: HSK 4baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương; (Đài Loan) rượu trắng (viết tắt của 白葡萄酒 (báipútaojiǔ))
- 棒[vổng]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5gậy; côn; dùi
- 本来[本來][bản lai]Cấp: HSK 4gốc gác; vốn dĩ; lúc đầu
- 表示[biểu thị]Cấp: HSK 4(về ai đó) bày tỏ; phát biểu; cho thấy; (về điều gì đó) biểu thị; có nghĩa; cho thấy; sự biểu đạt; sự thể hiện
- 表现[表現][biểu hiện]Cấp: HSK 4thể hiện; phô diễn; trình bày
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Đại từ chỉ mức độ và cách thức 这么 / 那么 / 这样 / 那样 · 这么 / 那么 + Tính từ / Động từ | 这样 / 那样 + (的 + Danh từ / Động từ)HSK 2
- Phân biệt 刚才 (vừa nãy — danh từ thời gian) và 刚刚 (vừa mới — phó từ) · 刚才 + Chủ ngữ / Chủ ngữ + 刚才 + (不/没) + Động từ | Chủ ngữ + 刚刚 + Động từHSK 3
- Câu chữ 把 nâng cao với bổ ngữ kết quả 成 / 作 / 到 / 给 / 出来 · Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + 成 / 作 / 到 / 给 + Tân ngữ 2 / Kết quảHSK 4
- Cấu trúc nhấn mạnh 连…也/都… · 连 + Cực điểm (Danh từ / Một lượng nhỏ / Động từ) + 也 / 都 + Vị ngữHSK 4
- Giới từ đối tượng & tư cách 对于 / 作为 · 对于 + Đối tượng,Chủ ngữ + Vị ngữ | 作为 + Tư cách/Vai trò,Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Phó từ lặp lại & tiếp diễn 重新 / 仍 / 仍然 · 重新 + Động từ (làm lại từ đầu) | 仍 / 仍然 + Động từ / Tính từ (vẫn như trước)HSK 4