Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

表

biǎo
Nghĩa tiếng Việtbề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người)
Âm Hán Việtbiểu
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bề mặt bên ngoài
  2. 2 quan hệ họ hàng qua nữ giới
  3. 3 thể hiện (ý kiến của một người)
  4. 4 mô hình
  5. 5 bảng (liệt kê thông tin)
  6. 6 biểu mẫu
  7. 7 đồng hồ đo (đo lường cái gì đó)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

表

Phồn thể: [錶]
biǎo
Nghĩa tiếng Việtđồng hồ (dụng cụ đo thời gian); đồng hồ đo; máy đo
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồng hồ (dụng cụ đo thời gian)
  2. 2 đồng hồ đo; máy đo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập