Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

详细

Phồn thể: [詳細]
xiángxì
Nghĩa tiếng Việtchi tiết; cụ thể; tỉ mỉ
Âm Hán Việttường tới
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chi tiết
  2. 2 cụ thể
  3. 3 tỉ mỉ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập