Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

达

Phồn thể: [達]
dá
Nghĩa tiếng Việtđạt tới; đạt được; lên tới
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đạt tới
  2. 2 đạt được
  3. 3 lên tới
  4. 4 giao tiếp
  5. 5 kiệt xuất

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

达

Phồn thể: [達]
Dá
Nghĩa tiếng Việthọ [Da2]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Da2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập