Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

下达

Phồn thể: [下達]
xiàdá
Nghĩa tiếng Việttruyền đạt xuống cấp dưới; ban hành (mệnh lệnh, nghị định,...)
Âm Hán Việthạ đạt
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 truyền đạt xuống cấp dưới; ban hành (mệnh lệnh, nghị định,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập