Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

发达

Phồn thể: [發達]
fādá
Nghĩa tiếng Việtphát triển tốt; hưng thịnh; phát triển; thúc đẩy; mở rộng; (văn học) đạt được danh vọng và tài lộc; thịnh vượng
Âm Hán Việtphát đạt
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phát triển tốt; hưng thịnh
  2. 2 phát triển; thúc đẩy; mở rộng
  3. 3 (văn học) đạt được danh vọng và tài lộc; thịnh vượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập