Từ ghép
头脑简单四肢发达
Phồn thể: [頭腦簡單四肢發達]Nghĩa
- 1 khỏe cơ bắp, không có não
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 脑não; tâm trí; đầuTrang chữ →
- 简đơn giản; không phức tạp; thưTrang chữ →
- 单[đơn]hóa đơn; danh sách; mẫuTrang chữ →
- 四[tứ]bốn; 4Trang chữ →
- 肢chi (bộ phận cơ thể)Trang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 达đạt tới; đạt được; lên tớiTrang chữ →