Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhī

肢

Nghĩachi (bộ phận cơ thể)
Bộ thủ⺼
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhīchi (bộ phận cơ thể)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 支

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: 支

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.