Chữ Hán
四
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tứbốn; 4
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao quanh · 囗 + 儿
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 四季Âm Hán Việt: tứ quíbốn mùa, cụ thể là: xuân 春 (chūn), hạ 夏 (xià), thu 秋 (qiū) và đông 冬 (dōng)HSK 3
- 四周Âm Hán Việt: tứ chuxung quanhHSK 5
- 四处Âm Hán Việt: tứ xửkhắp nơi; mọi nơi và mọi hướngHSK 5
- 四方Âm Hán Việt: tứ phươngbốn phía; bốn bên; khắp mọi hướngHSK 7–9
- 四肢Âm Hán Việt: tứ chibốn chi của cơ thểHSK 7–9
- 丢三落四Âm Hán Việt: điêu tam lạc tứđãng trí; đầu óc trống rỗngHSK 7–9
- 五湖四海Âm Hán Việt: ngũ hồ tứ hảikhắp mọi miền đất nướcHSK 7–9
- 四通八达Âm Hán Việt: tứ thông bát đạtđường xá thông suốt mọi hướng (thành ngữ); tiếp cận từ mọi phíaHSK 7–9
- 四面八方Âm Hán Việt: tứ diện bát phươngkhắp mọi hướng; xung quanh; gần xaHSK 7–9
- 朝三暮四Âm Hán Việt: triều tam mộ tứnghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ); thay đổi điều gì đó đã định; không quyết đoán; lúc nóng lúc lạnhHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 今天我四岁了。Hôm nay tôi tròn bốn tuổi.Bản dịch AI
- 四季;可;地。Ôn từ vựng: 四季, 可, 地.
- 我有四个孩子。Tôi có bốn người con.Bản dịch AI
- 是啊,北京一年四季分明:春天多风,夏天热,冬天冷,只有秋天最凉快。不过换季的时候天气常发生突然的变化,风向也变来变去。Đúng thế, Bắc Kinh một năm bốn mùa rõ rệt: mùa xuân nhiều gió, mùa hè nóng, mùa đông lạnh, chỉ có mùa thu là mát mẻ nhất. Nhưng lúc giao mùa thời tiết hay xảy ra thay đổi bất ngờ, hướng gió cũng đổi liên tục.Từ trong câu:是 (shì)啊 (a)北京 (Běijīng)一年四季 (yīniánsìjì)分明 (fēnmíng)春天 (chūntiān)多 (duō)风 (fēng)夏天 (xiàtiān)热 (rè)冬天 (dōngtiān)冷 (lěng)只有 (zhǐyǒu)秋天 (qiūtiān)最 (zuì)凉快 (liángkuai)不过 (bùguò)换 (huàn)季 (jì)的 (de)时候 (shíhou)天气 (tiānqì)常 (cháng)发生 (fāshēng)突然 (tūrán)的 (de)变化 (biànhuà)风向 (fēngxiàng)也 (yě)变 (biàn)来 (lái)变 (biàn)去 (qù)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.