Cấp: HSK 7–9Từ ghép
四方
Nghĩa tiếng Việtbốn phía; bốn bên; khắp mọi hướng
Âm Hán Việttứ phương
- 2 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bốn phía
- 2 bốn bên
- 3 khắp mọi hướng
- 4 mọi nơi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 四方步diễu hành chậm
- 四方脸[四方臉]khuôn mặt vuông
- 四方帽xem 方帽 (fāngmào)
- 四方区[四方區]quận Sifang của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông
- 四方台[四方臺]quận Sifangtai của thành phố Shuangyashan 双鸭山 (Shuāngyāshān), Hắc Long Giang
- 传播四方[傳播四方]truyền bá khắp mọi nơi (thành ngữ)
- 四方台区[四方臺區]quận Sifangtai của thành phố Shuangyashan 双鸭山 (Shuāngyāshān), Hắc Long Giang
- 志在四方mong muốn đi xa để tạo dựng sự nghiệp (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn