四方步Từ ghép四方步sìfāngbùNghĩa tiếng Việtdiễu hành chậm3 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 diễu hành chậmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.四[tứ]bốn; 4Trang chữ →方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →步[bộ]một bước; nhịp bước; điTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →