Houzii
← Từ điển
Từ ghép

四方台区

Phồn thể: [四方臺區]
Sìfāngtáiqū
Nghĩa tiếng Việtquận Sifangtai của thành phố Shuangyashan 双鸭山 (Shuāngyāshān), Hắc Long Giang
  • 4 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Sifangtai của thành phố Shuangyashan 双鸭山 (Shuāngyāshān), Hắc Long Giang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập