Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

季

jì
Nghĩa tiếng Việtmùa; tháng cuối của một mùa; người thứ tư hoặc trẻ nhất trong số các anh em
Âm Hán Việtquí
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mùa
  2. 2 tháng cuối của một mùa
  3. 3 người thứ tư hoặc trẻ nhất trong số các anh em
  4. 4 lượng từ cho sản lượng mùa vụ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

季

Jì
Nghĩa tiếng Việthọ [Ji4]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Ji4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập