Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

赛季

Phồn thể: [賽季]
sàijì
Nghĩa tiếng Việtmùa giải (thể thao)
Âm Hán Việttái quí
  • 2 chữ
  • 22 nét