Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jì · Jì

季

Nghĩamùa; tháng cuối của một mùa; người thứ tư hoặc trẻ nhất trong số các anh em; họ [Ji4]
Bộ thủ子
Âm Hán Việtquí
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jìÂm Hán Việt: químùa; tháng cuối của một mùa; người thứ tư hoặc trẻ nhất trong số các anh em
  • JìChưa có âm thanhhọ [Ji4]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 禾 + 子

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.