Chữ Hán
悸
Nghĩađập nhanh
Bộ thủ忄
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- đập nhanh
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 季
- 忄xīnbộ Khang Hy số 61 (心) khi là thành tố đứng dọc
- 季jì[quí]mùa; tháng cuối của một mùa; người thứ tư hoặc trẻ nhất trong số các anh em
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 季
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.