Chữ Hán
忄
Nghĩabộ Khang Hy số 61 (心) khi là thành tố đứng dọc
Bộ thủ忄
- 3 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bộ Khang Hy số 61 (心) khi là thành tố đứng dọc
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 八 + 丨
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 忙mángÂm Hán Việt: mangbận; vội vã; vội vàngHSK 1
- 快kuàiÂm Hán Việt: khoáinhanh; nhanh chóng; tốc độHSK 2
- 情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê; (hình thức kết hợp) tình huống; điều kiệnHSK 2
- 慢mànÂm Hán Việt: mạnchậmHSK 2
- 懂dǒngÂm Hán Việt: đổnghiểu; nhận thứcHSK 2
- 怕pàÂm Hán Việt: phạsợ; e ngại; khiếp sợHSK 3
- 怪guàiÂm Hán Việt: quáikỳ quái; lạ; lùngHSK 3
- 惯guànÂm Hán Việt: quenquen với; đã từng; chìu chuộngHSK 3
- 忆yìhồi tưởng; nhớ; ký ứcHSK 4
- 怀huáiÂm Hán Việt: hoàivòng tay; tim; tâm tríHSK 4
- 性xìngÂm Hán Việt: tínhbản chất; tính cách; đặc tínhHSK 4
- 恼nǎonổi giậnHSK 4
- 悔huǐ(dạng kết hợp) hối hận; ăn nănHSK 4
- 惊jīnggiật mình; bị hoảng sợ; sợ hãiHSK 4
- 惜xītrân trọng; tiếc; thương hạiHSK 4
- 愉yúvui vẻHSK 4
- 懒lǎnÂm Hán Việt: lãnbiến thể của 懒 (lǎn)HSK 4
- 恢huīkhôi phục; phục hồi; vĩ đạiHSK 5
- 悄qiǎoyên lặng; buồnHSK 5
- 慎shèncẩn thận; thận trọngHSK 5
- 憾hànhối tiếc (cảm giác mất mát hoặc không hài lòng)HSK 5
- 忧yōulo lắng; bận tâm; lo âuHSK 6
- 怜liánthương hạiHSK 6
- 恨hènÂm Hán Việt: hậnghét; hối tiếcHSK 6
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.