悔Chữ Hán
Nghĩa(dạng kết hợp) hối hận; ăn năn
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- huǐ(dạng kết hợp) hối hận; ăn năn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 每
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 每
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.