Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

悔恨

huǐhèn
Nghĩa tiếng Việthối hận; ăn năn
Âm Hán Việthối hận
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa