Chữ Hán
恨
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: hậnghét; hối tiếc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 艮
- 忄xīnbộ Khang Hy số 61 (心) khi là thành tố đứng dọc
- 艮gènmột trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho núi; ☶; hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 45° (đông bắc)
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 艮
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.