Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

仇恨

chóuhèn
Nghĩa tiếng Việtghét; thù hận; thù địch
Âm Hán Việtcừu hận
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa