仇恨罪行Từ ghép仇恨罪行chóuhènzuìxíngNghĩa tiếng Việttội ác thù hận4 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tội ác thù hậnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.仇[cừu]hận; thù địch; căm ghétTrang chữ →恨[hận]ghét; hối tiếcTrang chữ →罪[tội]tội; phạm tội; lỗiTrang chữ →行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →